HSK 4假如[jiǎ rú] [假 如]Lưu từLiên từnếu表示假设的情况假如今天下雨,我们就不去公园。jiǎ rú jīn tiān xià yǔ, wǒ men jiù bú qù gōng yuán.Nếu hôm nay mưa, chúng ta sẽ không đi công viên.Xem thêm (3)Chữ trong từ假jiǎgiả如rúnhưTừ cùng chữ:不如bù rúHSK 2không bằng例如lì rúHSK 2ví dụ假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ比如bǐ rúHSK 2ví dụ正如zhèng rúHSK 5giống như假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ假使jiǎ shǐHSK 8nếu假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh假定jiǎ dìngHSK 8giả địnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:如果rú guǒHSK 2nếu倘若tǎng ruòHSK 9nếu假设jiǎ shèHSK 8giả sử假定jiǎ dìngHSK 8giả định假使jiǎ shǐHSK 8nếu要是yào shiHSK 3(thông tục) nếu比方bǐ fangHSK 5phép loại suy万一wàn yīHSK 4phòng khi