正如
[zhèng rú] [正 如]
giống như; chính xác như
恰恰像,正好如同。
正如老师所说,坚持才能取得成功。
zhèng rú lǎo shī suǒ shuō, jiān chí cái néng qǔ dé chéng gōng.Đúng như thầy giáo đã nói, kiên trì mới có thể đạt được thành công.

[zhèng rú] [正 如]
giống như; chính xác như
恰恰像,正好如同。
正如老师所说,坚持才能取得成功。
zhèng rú lǎo shī suǒ shuō, jiān chí cái néng qǔ dé chéng gōng.Đúng như thầy giáo đã nói, kiên trì mới có thể đạt được thành công.