HSK 5如下[rú xià] [如 下]Lưu từĐộng từnhư sau如同下面所叙述的。本次会议的具体安排如下,请大家注意。běn cì huì yì de jù tǐ ān pái rú xià, qǐng dà jiā zhù yì.Lịch trình cụ thể của cuộc họp lần này như sau, xin mọi người chú ý.Xem thêm (3)Chữ trong từ如rúnhư下xiàxuốngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn如果rú guǒHSK 2nếu放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại零下líng xiàHSK 2dưới không如何rú héHSK 3như thế nào底下dǐ xiaHSK 3vị trí bên dưới cái gìXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung正如zhèng rúHSK 5giống như之类zhī lèiHSK 6vân vân