零下
[líng xià] [零 下]
dưới không
温度在零度以下
今天零下五度。
jīn tiān líng xià wǔ dù.Hôm nay âm năm độ.
冬天这里的气温常常零下十度。
dōng tiān zhè lǐ de qì wēn cháng cháng líng xià shí dù.Mùa đông nhiệt độ không khí ở đây thường âm mười độ.
随着寒冬的逼近,气温降到了零下。
suí zhe hán dōng de bī jìn, qì wēn jiàng dào le líng xià.Khi mùa đông giá lạnh đến gần, nhiệt độ đã giảm xuống dưới 0 độ.
现在是零下五度。
xiàn zài shì líng xià wǔ dù.Bây giờ là âm năm độ.