坐下
[zuò xia] [坐 下]
ngồi xuống
由站着变为坐着
请坐下。
qǐng zuò xià.Mời ngồi xuống.
小明啊,有事吗?你坐下说吧。
xiǎo míng a, yǒu shì ma? nǐ zuò xià shuō ba.Tiểu Minh à, có việc gì thế? Em ngồi xuống nói đi.
Trong bài: Xin phép nộp bài tập muộn你先别太激动,坐下来慢慢说。
nǐ xiān bié tài jī dòng, zuò xià lái màn màn shuō.Bạn đừng quá xúc động, hãy ngồi xuống nói từ từ.
今天事情特别多,连坐下的时间都没有。
jīn tiān shì qíng tè bié duō, lián zuò xià de shí jiān dōu méi yǒu.Hôm nay có rất nhiều việc, đến thời gian ngồi xuống mình cũng không có.
Trong bài: Bận đến mức quên cả ăn · 连…都/也…