站起
[zhàn qǐ] [站 起]
đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa); đứng; dựng lên
车快来了,我们站起来等吧。
chē kuài lái le, wǒ men zhàn qǐ lái děng ba.Xe sắp đến rồi, chúng ta đứng dậy chờ đi.
Trong bài: Xe buýt sắp đến rồi · 快…了 / 就要…了看到客人来了,他连忙站起来。
kàn dào kè rén lái le, tā lián máng zhàn qǐ lái.Thấy khách đến, anh ấy vội vàng đứng dậy.
你先站起来活动一下,我看看你的座位。
nǐ xiān zhàn qǐ lái huó dòng yí xià, wǒ kàn kàn nǐ de zuò wèi.Cậu đứng lên vận động chút đi, mình xem chỗ ngồi của cậu.
Trong bài: Lưng bắt đầu đỡ mỏi nhờ đổi tư thế ngồi · V/Adj + 起来