比较【比較】
[bǐ jiào] [比 较]
so sánh; đối chiếu; tương đối
表示具有一定程度,相当于较。
今天的天气比较冷。
jīn tiān de tiān qì bǐ jiào lěng.Thời tiết hôm nay khá lạnh.
老师说得比较慢,我都听得懂。
lǎo shī shuō de bǐ jiào màn, wǒ dōu tīng de dǒng.Thầy nói khá chậm, mình đều nghe hiểu được.
Trong bài: Có viết xong bài văn kịp giờ không · Bổ ngữ khả năng这种疾病在初期比较容易治愈。
zhè zhǒng jí bìng zài chū qī bǐ jiào róng yì zhì yù.Loại bệnh này ở giai đoạn đầu tương đối dễ chữa khỏi.
我打字比较快,我负责写报告。
wǒ dǎ zì bǐ jiào kuài, wǒ fù zé xiě bào gào.Tôi đánh máy khá nhanh, tôi phụ trách viết báo cáo.
Trong bài: Thảo luận thời hạn dự án nhóm