比较分析[bǐ jiào fēn xī] [比 较 分 析]Lưu từKhácphân tích so sánhChữ trong từ比bǐso với较jiào(hình thức ràng buộc) so sánh分fēnphút析xītáchTừ cùng chữ:比如bǐ rúHSK 2ví dụ比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)比较bǐ jiàoHSK 3so sánh比分bǐ fēnHSK 4tỷ số分析fēn xīHSK 5phân tích比方bǐ fangHSK 5phép loại suy比重bǐ zhòngHSK 5tỉ trọngXem thêm (3)