无比较级[wú bǐ jiào jí] [无 比 较 级]Lưu từKháctuyệt đối (không có cấp so sánh)Chữ trong từ无wúkhông có比bǐso với较jiào(hình thức ràng buộc) so sánh级jícấpTừ cùng chữ:中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)年级nián jíHSK 2lớp高级gāo jíHSK 2cấp cao初级chū jíHSK 3sơ cấp班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)超级chāo jíHSK 3siêu-无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chánXem thêm (3)