XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 2

中级【中級】

[zhōng jí] [TRUNG 级]

cấp trung (trong hệ thống phân cấp)

介于初级和高级之间的等级

她在学中级汉语。

tā zài xué zhōng jí hàn yǔ.

Cô ấy đang học tiếng Trung cấp trung.

我通过了初级考试,想报中级班。

wǒ tōng guò le chū jí kǎo shì, xiǎng bào zhōng jí bān.

Tôi đã đỗ kỳ thi sơ cấp, muốn đăng ký lớp trung cấp.

该案件属于当地中级人民法院管辖。

gāi àn jiàn shǔ yú dāng dì zhōng jí rén mín fǎ yuàn guǎn xiá.

Vụ án này thuộc thẩm quyền giải quyết của tòa án nhân dân trung cấp địa phương.