比较级[bǐ jiào jí] [比 较 级]Lưu từKháccấp so sánhChữ trong từ比bǐso với较jiào(hình thức ràng buộc) so sánh级jícấpTừ ghép:无比较级wú bǐ jiào jítuyệt đối (không có cấp so sánh)Từ cùng chữ:中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)年级nián jíHSK 2lớp比如bǐ rúHSK 2ví dụ高级gāo jíHSK 2cấp cao比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ初级chū jíHSK 3sơ cấp比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)比较bǐ jiàoHSK 3so sánhXem thêm (3)