HSK 7比试【比試】[bǐ shì] [比 试]Lưu từĐộng từthi đấu; đo bằng tay hoặc cánh tay; làm động tác đo lường较量技术或比划动作。他们俩都是象棋高手,决定在这个周末比试一番。tā men liǎ dōu shì xiàng qí gāo shǒu, jué dìng zài zhè ge zhōu mò bǐ shì yì fān.Cả hai người đều là cao thủ cờ tướng, quyết định cuối tuần này sẽ so tài một trận.Xem thêm (3)Chữ trong từ比bǐso với试shìthửTừ cùng chữ:考试kǎo shìHSK 1dự thi比如bǐ rúHSK 2ví dụ比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)比较bǐ jiàoHSK 3so sánh比分bǐ fēnHSK 4tỷ số测试cè shìHSK 4kiểm tra (máy móc, v.v.)面试miàn shìHSK 4được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:比BǐHSK 1so với指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chân比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu竞技jìng jìHSK 8thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao)较量jiào liàngHSK 8đọ sức với ai交锋jiāo fēngHSK 8giao đấu角JuéHSK 2góc