试【試】
[shì]
thử; thí nghiệm; thi
尝试做某事,检验效果或能力
我可以试吗?
wǒ kě yǐ shì ma?Tôi có thể thử không?
是吗?你拿那个黑色的试一下。
shì ma? nǐ ná nà ge hēi sè de shì yí xià.Thế sao? Cậu cầm thử cái màu đen kia xem.
Trong bài: So sánh hai chiếc cặp · 比 / 没有…那么 / 跟…一样考试前我们做好了充分的准备。
kǎo shì qián wǒ men zuò hǎo le chōng fèn de zhǔn bèi.Trước kỳ thi chúng tôi đã chuẩn bị rất đầy đủ.
下周要考试了,你准备好了吗?
xià zhōu yào kǎo shì le, nǐ zhǔn bèi hǎo le ma?Tuần sau thi rồi, bạn đã chuẩn bị xong chưa?
Trong bài: Rủ học nhóm