口试【口試】
[kǒu shì] [口 试]
thi vấn đáp; kiểm tra miệng
用口头回答的方式进行考试
明天上午我们要参加汉语水平口试,大家都很紧张。
míng tiān shàng wǔ wǒ men yào cān jiā hàn yǔ shuǐ píng kǒu shì, dà jiā dōu hěn jǐn zhāng.Sáng mai chúng tôi phải tham gia thi vấn đáp trình độ tiếng Trung, mọi người đều rất căng thẳng.
kỳ thi vấn đáp; cuộc thi miệng
口头形式的考试
这场口试一共持续了十五分钟。
zhè chǎng kǒu shì yí gòng chí xù le shí wǔ fēn zhōng.Cuộc thi vấn đáp này kéo dài tổng cộng 15 phút.