补考【補考】
[bǔ kǎo] [补 考]
thi bổ sung; thi lại; kỳ thi bổ sung
因不及格或缺考而再次参加考试
要是这次期末考试不及格,你就必须参加补考。
yào shi zhè cì qī mò kǎo shì bù jí gé, nǐ jiù bì xū cān jiā bǔ kǎo.Nếu kỳ thi cuối kỳ lần này trượt, bạn bắt buộc phải tham gia thi lại.

[bǔ kǎo] [补 考]
thi bổ sung; thi lại; kỳ thi bổ sung
因不及格或缺考而再次参加考试
要是这次期末考试不及格,你就必须参加补考。
yào shi zhè cì qī mò kǎo shì bù jí gé, nǐ jiù bì xū cān jiā bǔ kǎo.Nếu kỳ thi cuối kỳ lần này trượt, bạn bắt buộc phải tham gia thi lại.