补习【補習】
[bǔ xí] [补 习]
ôn tập; học thêm; học phụ đạo
课外补充学习或接受辅导
为了提高英语成绩,他周末在辅导班补习功课。
wèi le tí gāo yīng yǔ chéng jì, tā zhōu mò zài fǔ dǎo bān bǔ xí gōng kè.Để nâng cao điểm tiếng Anh, cuối tuần cậu ấy đi học thêm tại trung tâm bồi dưỡng.
[bǔ xí] [补 习]
ôn tập; học thêm; học phụ đạo
课外补充学习或接受辅导
为了提高英语成绩,他周末在辅导班补习功课。
wèi le tí gāo yīng yǔ chéng jì, tā zhōu mò zài fǔ dǎo bān bǔ xí gōng kè.Để nâng cao điểm tiếng Anh, cuối tuần cậu ấy đi học thêm tại trung tâm bồi dưỡng.