补习班[bǔ xí bān] [补 习 班]Lưu từKháclớp học thêm; trường luyện thi; lớp học buổi tốiChữ trong từ补bǔsửa习xí(dạng cố định) thực hành班bānnhómTừ cùng chữ:上班shàng bānHSK 1đi làm下班xià bānHSK 1tan làm补充bǔ chōngHSK 3bổ sung加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)培训班péi xùn bānHSK 4lớp đào tạo值班zhí bānHSK 5làm ca补偿bǔ chángHSK 5bồi thường补贴bǔ tiēHSK 5trợ cấpXem thêm (3)