试卷【試卷】
[shì juàn] [试 卷]
bài thi; bài kiểm tra; lượng từ: 份 (fèn), 张 (zhāng)
考试时发给学生作答的纸
老师把试卷发给每个学生。
lǎo shī bǎ shì juàn fā gěi měi gè xué shēng.Giáo viên phát bài thi cho từng học sinh.
份、张
这道试题占了整张试卷二十分。
zhè dào shì tí zhàn le zhěng zhāng shì juàn èr shí fēn.Câu hỏi thi này chiếm 20 điểm của toàn bộ bài thi.
考试一律使用同一张试卷。
kǎo shì yí lǜ shǐ yòng tóng yī zhāng shì juàn.Kỳ thi đều dùng cùng một đề thi.
考试时不准看别人的试卷。
kǎo shì shí bù zhǔn kàn bié rén de shì juàn.Trong lúc thi không được phép nhìn bài thi của người khác.