电子邮件【電子郵件】
[diàn zǐ yóu jiàn] [电 子 邮 件]
email; lượng từ: 封 (fēng), 份 (fèn)
通过网络发送的电子信件
我刚给你发了一封电子邮件。
wǒ gāng gěi nǐ fā le yì fēng diàn zǐ yóu jiàn.Tôi vừa gửi cho bạn một bức thư điện tử.
封、份
我今天收到了你的电子邮件。
wǒ jīn tiān shōu dào le nǐ de diàn zǐ yóu jiàn.Hôm nay tôi đã nhận được thư điện tử của bạn.