电邮[diàn yóu] [电 邮]Lưu từKhácemail; viết tắt của 电子邮件 (diàn zǐ yóu jiàn)Chữ trong từ电diànsét邮yóubưu điệnTừ ghép:电邮位置diàn yóu wèi zhiđịa chỉ email电邮地址diàn yóu dì zhǐđịa chỉ emailTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tử电视剧diàn shì jùHSK 3phim truyền hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email伊妹儿yī mèi remail (từ mượn)