条件【條件】
[tiáo jiàn] [条 件]
điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố; yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn; tình huống; trạng thái; điều kiện
影响事物的因素、状况或要求
这里的条件很好。
zhè lǐ de tiáo jiàn hěn hǎo.Điều kiện ở đây rất tốt.
个
好的,我会向投资人说明这些条件。
hǎo de, wǒ huì xiàng tóu zī rén shuō míng zhè xiē tiáo jiàn.Được rồi, mình sẽ giải thích rõ những điều kiện này với nhà đầu tư.
Trong bài: Khởi nghiệp AI · 只有…才…这个地区的生活条件越来越好。
zhè ge dì qū de shēng huó tiáo jiàn yuè lái yuè hǎo.Điều kiện sinh hoạt của khu vực này ngày càng tốt.
在目前条件下,这不失为一个好办法。
zài mù qián tiáo jiàn xià, zhè bù shī wèi yí gè hǎo bàn fǎ.Trong điều kiện hiện tại, đây vẫn có thể coi là một cách hay.
Trong bài: Trong hoàn cảnh này, đây cũng là lựa chọn không tệ · 不失为