付款条件[fù kuǎn tiáo jiàn] [付 款 条 件]Lưu từKhácđiều kiện thanh toánChữ trong từ付fùtrả款kuǎnmục条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email付出fù chūHSK 4trả硬件yìng jiànHSK 5phần cứng软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)Xem thêm (3)