充要条件[chōng yào tiáo jiàn] [充 要 条 件]Lưu từKhácđiều kiện cần và đủChữ trong từ充chōngđủ要yàomuốn条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện充满chōng mǎnHSK 3đầy文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email充分chōng fènHSK 4đầy đủ充电chōng diànHSK 4sạc (pin)Xem thêm (3)