转动惯量[zhuǎn dòng guàn liàng] [转 动 惯 量]Lưu từKhácmômen quán tính (cơ học)Chữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt动dòng(cái gì đó) di chuyển惯guànquen với量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi含量hán liàngHSK 4hàm lượng测量cè liángHSK 4khảo sát质量zhì liàngHSK 4chất lượngXem thêm (3)