可口可乐[kě kǒu kě lè] [可 口 可 乐]Lưu từKhácCoca-ColaChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể口kǒumiệng可kě(tiền tố) có thể乐lèvuiTừ ghép:可口可乐公司kě kǒu kě lè gōng sīCông ty Coca-ColaTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)快乐kuài lèHSK 2vui vẻ音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậyXem thêm (3)