羞耻【羞恥】
[xiū chǐ] [羞 耻]
(cảm giác) xấu hổ
不光彩或羞愧的心情。
他因为迟到感到羞耻。
tā yīn wèi chí dào gǎn dào xiū chǐ.Anh cảm thấy xấu hổ vì đến muộn.
đáng xấu hổ, nhục nhã
感觉难为情或可耻。
考试作弊是一件极其羞耻的事。
kǎo shì zuò bì shì yí jiàn jí qí xiū chǐ de shì.Gian lận thi cử là một việc cực kỳ đáng xấu hổ.