不知羞耻[bù zhī xiū chǐ] [BẤT 知 羞 耻]Lưu từKháckhông biết xấu hổ; mặt dàyChữ trong từ不bùBẤTkhông知zhībiết羞xiūxấu hổ耻chǐ(hình thức kết hợp) xấu hổTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无耻wú chǐHSK 6không biết xấu hổ厚颜hòu yánkhông biết xấu hổ腼脸tiǎn liǎnkhông biết xấu hổ赖皮lài píkhông biết xấu hổ不要脸bù yào liǎnkhông biết xấu hổ厚颜无耻hòu yán wú chǐkhông biết xấu hổ恬不知耻tián bù zhī chǐkhông biết xấu hổ没羞没臊méi xiū méi sàokhông biết xấu hổ没脸没皮méi liǎn méi píkhông biết xấu hổXem thêm (1)