不要脸
[bù yào liǎn] [BẤT 要 脸]
không biết xấu hổ; vô liêm sỉ
他这样做真不要脸。
tā zhè yàng zuò zhēn bú yào liǎn.Anh làm như vậy thật không biết xấu hổ.
[bù yào liǎn] [BẤT 要 脸]
không biết xấu hổ; vô liêm sỉ
他这样做真不要脸。
tā zhè yàng zuò zhēn bú yào liǎn.Anh làm như vậy thật không biết xấu hổ.