腼脸[tiǎn liǎn] [腼 脸]Lưu từKháckhông biết xấu hổ; trơ trẽnChữ trong từ腼miǎne thẹn脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)Từ cận nghĩa:无耻wú chǐHSK 6không biết xấu hổ厚颜hòu yánkhông biết xấu hổ赖皮lài píkhông biết xấu hổ不要脸bù yào liǎnkhông biết xấu hổ不知羞耻bù zhī xiū chǐkhông biết xấu hổ厚颜无耻hòu yán wú chǐkhông biết xấu hổ恬不知耻tián bù zhī chǐkhông biết xấu hổ没羞没臊méi xiū méi sàokhông biết xấu hổ没脸没皮méi liǎn méi píkhông biết xấu hổXem thêm (1)