没脸没皮[méi liǎn méi pí] [没 脸 没 皮]Lưu từKháckhông biết xấu hổ; trơ tráoChữ trong từ没méikhông脸liǎnkhuôn mặt没méikhông皮pídaTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu没用méi yòngHSK 3vô dụng没错méi cuòHSK 4đúng rồi调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm没想到méi xiǎng dàoHSK 4không ngờ没法儿méifǎrHSK 4không có cách nàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无耻wú chǐHSK 6không biết xấu hổ厚颜hòu yánkhông biết xấu hổ腼脸tiǎn liǎnkhông biết xấu hổ赖皮lài píkhông biết xấu hổ不要脸bù yào liǎnkhông biết xấu hổ不知羞耻bù zhī xiū chǐkhông biết xấu hổ厚颜无耻hòu yán wú chǐkhông biết xấu hổ恬不知耻tián bù zhī chǐkhông biết xấu hổ没羞没臊méi xiū méi sàokhông biết xấu hổXem thêm (1)