无耻
[wú chǐ] [无 耻]
không biết xấu hổ; vô liêm sỉ; mặt dày
不知羞耻,没有道德底线
他这种抄袭他人作品的行为太无耻了。
tā zhè zhǒng chāo xí tā rén zuò pǐn de xíng wéi tài wú chǐ le.Hành vi đạo văn tác phẩm của người khác của anh ta quá vô liêm sỉ.

[wú chǐ] [无 耻]
không biết xấu hổ; vô liêm sỉ; mặt dày
不知羞耻,没有道德底线
他这种抄袭他人作品的行为太无耻了。
tā zhè zhǒng chāo xí tā rén zuò pǐn de xíng wéi tài wú chǐ le.Hành vi đạo văn tác phẩm của người khác của anh ta quá vô liêm sỉ.