荒淫无耻[huāng yín wú chǐ] [荒 淫 无 耻]Lưu từKháckhông biết xấu hổChữ trong từ荒huānghoang vu淫yínquá mức无wúkhông có耻chǐ(hình thức kết hợp) xấu hổTừ cùng chữ:无耻wú chǐHSK 6không biết xấu hổ羞耻xiū chǐHSK 6(cảm giác) xấu hổ荒唐huāng tángHSK 6khó tin荒凉huāng liángHSK 7hoang vắng荒诞huāng dànHSK 7khó tin荒谬huāng miùHSK 7phi lý可耻kě chǐHSK 8đáng xấu hổTừ cận nghĩa:无耻wú chǐHSK 6không biết xấu hổ厚颜hòu yánkhông biết xấu hổ腼脸tiǎn liǎnkhông biết xấu hổ赖皮lài píkhông biết xấu hổ不要脸bù yào liǎnkhông biết xấu hổ不知羞耻bù zhī xiū chǐkhông biết xấu hổ厚颜无耻hòu yán wú chǐkhông biết xấu hổ恬不知耻tián bù zhī chǐkhông biết xấu hổ没羞没臊méi xiū méi sàokhông biết xấu hổXem thêm (1)