XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

荒诞【荒誕】

[huāng dàn] [荒 诞]

khó tin; không thể tin được; lố bịch

极不真实、荒谬可笑

这部小说的情节十分荒诞,却吸引了大量读者。

zhè bù xiǎo shuō de qíng jié shí fēn huāng dàn, què xī yǐn le dà liàng dú zhě.

Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này hết sức lố bịch, nhưng lại thu hút rất nhiều độc giả.

这类民间传闻率多荒诞,不可全信。

zhè lèi mín jiān chuán wén lǜ duō huāng dàn, bù kě quán xìn.

Loại tin đồn dân gian này phần nhiều đều hoang đường, không thể tin hết.