荒诞无稽[huāng dàn wú jī] [荒 诞 无 稽]Lưu từKhácnực cười; không thể tin được; phi lýChữ trong từ荒huānghoang vu诞dànsinh无wúkhông có稽jīkiểm traTừ cùng chữ:荒唐huāng tángHSK 6khó tin滑稽huá jīHSK 7hài hước荒凉huāng liángHSK 7hoang vắng荒诞huāng dànHSK 7khó tin荒谬huāng miùHSK 7phi lýTừ cận nghĩa:贻笑yí xiàonực cười