荒诞不经[huāng dàn bù jīng] [荒 诞 BẤT 经]Lưu từKhácphi lý; lố bịch; nực cườiChữ trong từ荒huānghoang vu诞dànsinh不bùBẤTkhông经jīngkinh điểnTừ cùng chữ:已经yǐ jīngHSK 2đã曾经céng jīngHSK 3một lần神经shén jīngHSK 5dây thần kinh正经zhèng jīngHSK 6đàng hoàng荒唐huāng tángHSK 6khó tin荒凉huāng liángHSK 7hoang vắng荒诞huāng dànHSK 7khó tin荒谬huāng miùHSK 7phi lý财经cái jīngHSK 7tài chính và kinh tếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:荒谬huāng miùHSK 7phi lý悖谬bèi miùphi lý见鬼jiàn guǐphi lý荒怪不经huāng guài bù jīngphi lý