正经【正經】
[zhèng jīng] [正 经]
đàng hoàng; đứng đắn; nghiêm chỉnh
端庄正派,言行举止符合道德规范。
他是个正经人,不会干坏事。
tā shì gè zhèng jīng rén, bú huì gān huài shì.Anh ấy là người đàng hoàng, không làm việc xấu đâu.
thực sự, quả là (khẩu ngữ nhấn mạnh mức độ/thời gian)
口语中表示确实、真正或数量多
这地方正经不错,值得一去。
zhè dì fāng zhèng jīng bú cuò, zhí dé yí qù.Nơi này thực sự rất tốt, đáng để đi một chuyến.
当今世界正经历深刻的变化。
dāng jīn shì jiè zhèng jīng lì shēn kè de biàn huà.Thế giới ngày nay đang trải qua những thay đổi sâu sắc.