一本正经[yī běn zhèng jīng] [一 本 正 经]Lưu từKhácrất nghiêm túc; mặt không biểu cảmChữ trong từ一yīmột本běnquyển正zhèngthẳng经jīngkinh điểnTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:正经八百zhèng jīng bā bǎirất nghiêm túc