悖谬[bèi miù] [悖 谬]Lưu từKhácphi lý; không hợp lýChữ trong từ悖bèiđi ngược lại谬miùlừa dốiTừ cùng chữ:荒谬huāng miùHSK 7phi lýTừ cận nghĩa:荒谬huāng miùHSK 7phi lý见鬼jiàn guǐphi lý荒怪不经huāng guài bù jīngphi lý荒诞不经huāng dàn bù jīngphi lý