淫[yín]Lưu từKhácquá mức; quá độ; phóng đãngTừ ghép:六淫liù yín(Đông y) sáu yếu tố thái quá gây bệnh, cụ thể là: gió 风 (fēng), lạnh…卖淫mài yínmại dâm口淫kǒu yínquan hệ tình dục bằng miệng奸淫jiān yíngian dâm意淫yì yínmơ tưởng手淫shǒu yínthủ dâm淫乐yín lètrụy lạc淫书yín shūsách khiêu dâm淫乱yín luàntrụy lạcXem thêm (9)Từ cận nghĩa:过分guò fènHSK 4quá mức过于guò yúHSK 5quá mức过度guò dùHSK 5quá mức过剩guò shèngHSK 7quá mức甚shènquá mức太过tài guòquá mức无度wú dùquá mức浮滥fú lànquá mức过份guò fènquá mứcXem thêm (2)