手淫[shǒu yín] [手 淫]Lưu từKhácthủ dâm; sự thủ dâmChữ trong từ手shǒutay淫yínquá mứcTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật手里shǒu lǐHSK 4trong tay手段shǒu duànHSK 5phương phápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:摞管luò guǎnthủ dâm自淫zì yínthủ dâm自渎zì dúthủ dâm五打一wǔ dǎ yīthủ dâm (tiếng lóng)打手枪dǎ shǒu qiāngthủ dâm打飞机dǎ fēi jīthủ dâm (tiếng lóng)