打飞机[dǎ fēi jī] [打 飞 机]Lưu từKhácthủ dâm (tiếng lóng)Chữ trong từ打dǎđánh飞fēibay机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)飞机fēi jīHSK 1máy bay打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:五打一wǔ dǎ yīthủ dâm (tiếng lóng)