打手枪[dǎ shǒu qiāng] [打 手 枪]Lưu từKhácthủ dâmChữ trong từ打dǎđánh手shǒutay枪qiāngsúngTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ打听dǎ tingHSK 3hỏi thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:手淫shǒu yínthủ dâm摞管luò guǎnthủ dâm自淫zì yínthủ dâm自渎zì dúthủ dâm五打一wǔ dǎ yīthủ dâm (tiếng lóng)打飞机dǎ fēi jīthủ dâm (tiếng lóng)