自渎[zì dú] [自 渎]Lưu từKhácthủ dâm; tự thủ dâmChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự渎dúbất kínhTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:手淫shǒu yínthủ dâm摞管luò guǎnthủ dâm自淫zì yínthủ dâm五打一wǔ dǎ yīthủ dâm (tiếng lóng)打手枪dǎ shǒu qiāngthủ dâm打飞机dǎ fēi jīthủ dâm (tiếng lóng)