摞管[luò guǎn] [摞 管]Lưu từKhácthủ dâmChữ trong từ摞luòchất đống管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máu保管bǎo guǎnHSK 7giữ gìn气管qì guǎnHSK 8khí quảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:手淫shǒu yínthủ dâm自淫zì yínthủ dâm自渎zì dúthủ dâm五打一wǔ dǎ yīthủ dâm (tiếng lóng)打手枪dǎ shǒu qiāngthủ dâm打飞机dǎ fēi jīthủ dâm (tiếng lóng)