气管【氣管】
[qì guǎn] [气 管]
khí quản; đường hô hấp; ống dẫn khí
连接喉与支气管的呼吸通道
吃东西时不要大笑,以免食物误入气管。
chī dōng xī shí bú yào dà xiào, yǐ miǎn shí wù wù rù qì guǎn.Đừng cười lớn khi đang ăn để tránh thức ăn lọt vào khí quản.
工作人员正在定期检查燃气管道。
gōng zuò rén yuán zhèng zài dìng qī jiǎn chá rán qì guǎn dào.Nhân viên công tác đang kiểm tra định kỳ đường ống khí đốt.
工人正在地下铺设新的天然气管道。
gōng rén zhèng zài dì xià pū shè xīn de tiān rán qì guǎn dào.Công nhân đang lắp đặt đường ống khí thiên nhiên mới dưới lòng đất.