气管插管术[qì guǎn chā guǎn shù] [气 管 插 管 术]Lưu từKhácđặt nội khí quản (y học)Chữ trong từ气qìkhí管guǎnchăm sóc插chācắm管guǎnchăm sóc术shùphương phápTừ cùng chữ:气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật学术xué shùHSK 4học thuật手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật气球qì qiúHSK 4bóng bayXem thêm (3)