排气管[pái qì guǎn] [排 气 管]Lưu từKhácống xảChữ trong từ排páimột hàng气qìkhí管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù排除pái chúHSK 5loại bỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:老头儿lǎo tóu rHSK 3xem 老头子 (lǎo tóu zi)