吸管
[xī guǎn] [吸 管]
(ống) hút; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt
用于吸取液体的细管
服务员,请给我拿一根吸管。
fú wù yuán, qǐng gěi wǒ ná yì gēn xī guǎn.Phục vụ ơi, làm ơn lấy cho tôi một chiếc ống hút.
支
他用吸管大口吸着果汁。
tā yòng xī guǎn dà kǒu xī zhe guǒ zhī.Anh ấy dùng ống hút hút từng ngụm nước trái cây lớn.