吸烟【吸煙】
[xī yān] [吸 烟]
hút thuốc
把烟气吸入体内
医院内部禁止吸烟。
yī yuàn nèi bù jìn zhǐ xī yān.Bên trong bệnh viện cấm hút thuốc.
墙上贴着一张禁止吸烟的告示。
qiáng shàng tiē zhe yì zhāng jìn zhǐ xī yān de gào shì.Trên tường có dán một tờ thông báo cấm hút thuốc.
吸烟会对身体很多器官造成伤害。
xī yān huì duì shēn tǐ hěn duō qì guān zào chéng shāng hài.Hút thuốc sẽ gây hại cho rất nhiều cơ quan trong cơ thể.
长期吸烟会严重损害你的肺。
cháng qī xī yān huì yán zhòng sǔn hài nǐ de fèi.Hút thuốc lâu dài sẽ gây tổn hại nghiêm trọng cho phổi của bạn.