抽烟【抽煙】
[chōu yān] [抽 烟]
hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
这里不能抽烟,请出去。
zhè lǐ bù néng chōu yān, qǐng chū qù.Ở đây không được hút thuốc, xin ra ngoài.
为了身体健康,你应该少抽烟。
wèi le shēn tǐ jiàn kāng, nǐ yīng gāi shǎo chōu yān.Vì sức khỏe, bạn nên ít hút thuốc lại.
抽烟对身体健康非常有害。
chōu yān duì shēn tǐ jiàn kāng fēi cháng yǒu hài.Hút thuốc rất có hại cho sức khỏe cơ thể.
请不要在公共地方抽烟。
qǐng bú yào zài gōng gòng dì fāng chōu yān.Xin đừng hút thuốc ở nơi công cộng.